大衆情人 đại chúng tình nhân Hán Việt: đại chúng tình nhân Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衆 (chúng) + 情 (tình) + 人 (nhân)Hán Việtđại chúng tình nhânCấu tạo大 + 衆 + 情 + 人 · đại + chúng + tình + nhân nghĩa thành phần: đại + chúng + tình + nhân Nghĩa EngCihui 大眾情人 àzhòng qíngrén n. public idol