大衆教育 đại chúng giáo dục Hán Việt: đại chúng giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衆 (chúng) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việtđại chúng giáo dụcCấu tạo大 + 衆 + 教 + 育 · đại + chúng + giáo + dục nghĩa thành phần: đại + chúng + giáo + dục Nghĩa EngCihui 大眾教育 àzhòng jiàoyù n. mass education