大衆機械 đại chúng ki giới Hán Việt: đại chúng ki giới Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衆 (chúng) + 機 (ki) + 械 (giới)Hán Việtđại chúng ki giớiCấu tạo大 + 衆 + 機 + 械 · đại + chúng + ki + giới nghĩa thành phần: đại + chúng + ki + giới Nghĩa EngCihui www.popularmechanics.com