大众运输

dà zhòng yùn shūđại chúng vận thâu

Hán Việt: đại chúng vận thâu · Pinyin: dà zhòng yùn shū

Tổng quan

giao thông công cộng (Đài Loan)

新华 · Tân Hoa Đại lục

依固定路線及時刻表行駛,且價格低廉,為大眾使用的快速便捷的運輸方式。

Cấu tạo: 大 (đại) + 眾 (chúng) + 運 (vận) + 輸 (thâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giao thông công cộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依固定路線及時刻表行駛,且價格低廉,為大眾使用的快速便捷的運輸方式。

Eng

  • Cihui public transport (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大众传播 · 大众媒体 · 大众捷运 · 大众汽车 · 运输工具 · 运输巷道 · 运输平巷 · 運輸工具