大众汽车法 dà zhòng qì chē fǎ·đại chúng khí xa pháp Hán Việt: đại chúng khí xa pháp · Pinyin: dà zhòng qì chē fǎ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 眾 (chúng) + 汽 (khí) + 車 (xa) + 法 (pháp)Pinyindà zhòng qì chē fǎHán Việtđại chúng khí xa phápTừ loạidanhCấu tạo大 + 眾 + 汽 + 車 + 法 · đại + chúng + khí + xa + pháp nghĩa thành phần: đại + chúng + khí + xa + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Luật VolkswagenĐứcHandedict VW-Gesetz (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa大众酒吧间 · 大眾威德畏 · 大眾生彌盧 · 大众传播 · 大众传播媒介 · 大众媒体 · 大众捷运 · 大众汽车