大眾輝騰 dà zhòng huī téng · đại chúng huy đằng Hán Việt: đại chúng huy đằng · Pinyin: dà zhòng huī téng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 眾 (chúng) + 輝 (huy) + 騰 (đằng)Pinyindà zhòng huī téngHán Việtđại chúng huy đằngCấu tạo大 + 眾 + 輝 + 騰 · đại + chúng + huy + đằng nghĩa thành phần: đại + chúng + huy + đằng