大眾集團 dà zhòng jí tuán · đại chúng tập đoàn Hán Việt: đại chúng tập đoàn · Pinyin: dà zhòng jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 眾 (chúng) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyindà zhòng jí tuánHán Việtđại chúng tập đoànCấu tạo大 + 眾 + 集 + 團 · đại + chúng + tập + đoàn nghĩa thành phần: đại + chúng + tập + đoàn