大会议室

đại hội nghị thất

Hán Việt: đại hội nghị thất

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 會 (hội) + 議 (nghị) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội trường lớn
  • Biên soạn huìyìshì p.w. convention hall M:¹jiān

Eng

  • Cihui 大會議室 à huìyìshì p.w. convention hall M:¹jiān
  • Tần suất từ huìyìshì p.w. convention hall M:¹jiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

大会客室 · 大會拈華 · 大會眾 · 大会客厅 · 大会堂 · 大会战 · 大會垓 · 大会开得成功