大伤脑筋

dà shāng nǎo jīnđại thương não cân

Hán Việt: đại thương não cân · Pinyin: dà shāng nǎo jīn

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 傷 (thương) + 腦 (não) + 筋 (cân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vắt óc
  • Biên soạn rack one's brains

Eng

  • Cihui 大傷腦筋 àshāng nǎojīn v.o. rack one's brains
  • Tần suất từ v.o. rack one's brains

Đức

  • Handedict großes Kopfzerbrechen bereiten

Từ liên quan

Gần nghĩa

大伤元气 · 脑筋好的 · 脑筋灵敏 · 脑筋简单 · 脑筋迟钝 · 大伤风 · 脑筋不正常 · 脑筋急转弯