大傷腦筋

dà shāng nǎo jīn đại thương não cân

Hán Việt: đại thương não cân · Pinyin: dà shāng nǎo jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (thương) + (não) + (cân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大傷腦筋 àshāng nǎojīn v.o. rack one's brains