大使夫人

dà shǐ fū renđại sử phu nhân

Hán Việt: đại sử phu nhân · Pinyin: dà shǐ fū ren

Tổng quan

nữ đại sứ, vợ đại sứ, đại sứ phu nhân

Cấu tạo: 大 (đại) + 使 (sử) + 夫 (phu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phu nhân đại sứ
  • Tần suất từ nữ đại sứ, vợ đại sứ, đại sứ phu nhân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ambassadress

Eng

  • Tần suất từ ambassadress

Đức

  • Handedict Botschafterin

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫人裙带 · 夫人林氏 · 大使咒法經 · 大使的 · 大使的职位 · 大使级 · 大使馆 · 夫人的身分