大便已後 đại tiện dĩ hậu Hán Việt: đại tiện dĩ hậu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 便 (tiện) + 已 (dĩ) + 後 (hậu)Hán Việtđại tiện dĩ hậuCấu tạo大 + 便 + 已 + 後 · đại + tiện + dĩ + hậu nghĩa thành phần: đại + tiện + dĩ + hậu Nghĩa EngCihui after stool