大便乾燥
đại tiện kiền táo
Hán Việt: đại tiện kiền táo · Pinyin: dà biàn gān zào
Tổng quan
bị táo bón
Nghĩa
Việt
- Cihui bị táo bón
Eng
- CC-CEDICT constipated
- Cihui constipated
Hán Việt: đại tiện kiền táo · Pinyin: dà biàn gān zào
bị táo bón