大便抽樣 đại tiện trừu dạng Hán Việt: đại tiện trừu dạng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 便 (tiện) + 抽 (trừu) + 樣 (dạng)Hán Việtđại tiện trừu dạngCấu tạo大 + 便 + 抽 + 樣 · đại + tiện + trừu + dạng nghĩa thành phần: đại + tiện + trừu + dạng Nghĩa EngCihui specimen of one's stools