大信不約 dà xìn bù yuē · đại tín bất ước Hán Việt: đại tín bất ước · Pinyin: dà xìn bù yuē Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 信 (tín) + 不 (bất) + 約 (ước)Pinyindà xìn bù yuēHán Việtđại tín bất ướcCấu tạo大 + 信 + 不 + 約 · đại + tín + bất + ước nghĩa thành phần: đại + tín + bất + ước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 真正講信用,不在於立誓訂約。《禮記.學記》:「大德不官,大道不器,大信不約。」