大信不約 dà xìn bù yuē · đại tín bất ước Hán Việt: đại tín bất ước · Pinyin: dà xìn bù yuē Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 信 (tín) + 不 (bất) + 約 (ước)Pinyindà xìn bù yuēHán Việtđại tín bất ướcCấu tạo大 + 信 + 不 + 約 · đại + tín + bất + ước nghĩa thành phần: đại + tín + bất + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真正讲信义,不在于订约盟誓。