大修道院

dà xiū dào yuàn đại tu đạo viện

Hán Việt: đại tu đạo viện · Pinyin: dà xiū dào yuàn

Tổng quan

tu viện lớn | tu viện hoặc tu nữ viện lớn

Cấu tạo: (đại) + (tu) + (đạo) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu viện lớn | tu viện hoặc tu nữ viện lớn

Eng

  • CC-CEDICT abbey|large monastery or convent
  • Cihui abbey; large monastery or convent

ja

  • JMdict abbey