大傻個兒

đại sọa cá nhi

Hán Việt: đại sọa cá nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (sọa) + (cá) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大傻個兒 àshǎgèr n. <coll.> a big dullard M:ge/¹míng