大公會議 dà gōng huì yì · đại công hội nghị Hán Việt: đại công hội nghị · Pinyin: dà gōng huì yì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 公 (công) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyindà gōng huì yìHán Việtđại công hội nghịCấu tạo大 + 公 + 會 + 議 · đại + công + hội + nghị nghĩa thành phần: đại + công + hội + nghị