大興土木
đại hưng thổ mộc
Hán Việt: đại hưng thổ mộc · Pinyin: dà xīng tǔ mù
Tổng quan
tiến hành xây dựng quy mô lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến hành xây dựng quy mô lớn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兴:创办;土木:指建筑工程。大规模地盖房子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大规模兴建土木工程﹐多指盖房子。
- Tân Hoa Tự Điển 兴创办;土木指建筑工程。大规模地盖房子。
Eng
- CC-CEDICT to carry out large scale construction
- Cihui 大興土木 àxīngtǔmù f.e. go in for large-scale construction