大興機場

dà xīng jī chǎng đại hưng ki tràng

Hán Việt: đại hưng ki tràng · Pinyin: dà xīng jī chǎng

Tổng quan

Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (PKX), có biệt danh 海星機場|海星机场 vì nhà ga trông như sao biển khổng lồ

Cấu tạo: (đại) + (hưng) + (ki) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (PKX), có biệt danh 海星機場|海星机场 vì nhà ga trông như sao biển khổng lồ

Eng

  • CC-CEDICT Beijing Daxing International Airport (PKX), nicknamed 海星機場|海星机场[hai3 xing1 ji1 chang3] because its terminal looks like a huge starfish
  • Cihui Beijing Daxing International Airport (PKX), nicknamed 海星機場|海星机场 because its terminal looks like a huge starfish