大興殺伐

đại hưng sát phạt

Hán Việt: đại hưng sát phạt

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hưng) + (sát) + (phạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大興殺伐 àxīngshāfá f.e. engage in a big and bloody fight