大寫鍵換檔鍵
đại tả kiện hoán đương kiện
Hán Việt: đại tả kiện hoán đương kiện · Pinyin: dà xiě jiàn huàn dàng jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 寫 (tả) + 鍵 (kiện) + 換 (hoán) + 檔 (đương) + 鍵 (kiện)
Hán Việt: đại tả kiện hoán đương kiện · Pinyin: dà xiě jiàn huàn dàng jiàn
Cấu tạo: 大 (đại) + 寫 (tả) + 鍵 (kiện) + 換 (hoán) + 檔 (đương) + 鍵 (kiện)