大農場主 dà nóng chǎng zhǔ · đại nông tràng chủ Hán Việt: đại nông tràng chủ · Pinyin: dà nóng chǎng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 農 (nông) + 場 (tràng) + 主 (chủ)Pinyindà nóng chǎng zhǔHán Việtđại nông tràng chủCấu tạo大 + 農 + 場 + 主 · đại + nông + tràng + chủ nghĩa thành phần: đại + nông + tràng + chủ