大出其醜 đại xuất kì xú Hán Việt: đại xuất kì xú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 出 (xuất) + 其 (kì) + 醜 (xú)Hán Việtđại xuất kì xúCấu tạo大 + 出 + 其 + 醜 · đại + xuất + kì + xú nghĩa thành phần: đại + xuất + kì + xú Nghĩa EngCihui 大出其醜 àchūqíchǒu f.e. put sb. to shame