大出意外 đại xuất ý ngoại Hán Việt: đại xuất ý ngoại Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 出 (xuất) + 意 (ý) + 外 (ngoại)Hán Việtđại xuất ý ngoạiCấu tạo大 + 出 + 意 + 外 · đại + xuất + ý + ngoại nghĩa thành phần: đại + xuất + ý + ngoại Nghĩa EngCihui be taken short