大出所料 đại xuất sở liêu Hán Việt: đại xuất sở liêu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 出 (xuất) + 所 (sở) + 料 (liêu)Hán Việtđại xuất sở liêuCấu tạo大 + 出 + 所 + 料 · đại + xuất + sở + liêu nghĩa thành phần: đại + xuất + sở + liêu Nghĩa EngCihui 大出所料 àchūsuǒliào f.e. be way beyond expectation