大出所望 đại xuất sở vọng Hán Việt: đại xuất sở vọng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 出 (xuất) + 所 (sở) + 望 (vọng)Hán Việtđại xuất sở vọngCấu tạo大 + 出 + 所 + 望 · đại + xuất + sở + vọng nghĩa thành phần: đại + xuất + sở + vọng Nghĩa EngCihui 大出所望 àchūsuǒwàng f.e. well beyond one's expectations