大出洋相 đại xuất dương tương Hán Việt: đại xuất dương tương Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 出 (xuất) + 洋 (dương) + 相 (tương)Hán Việtđại xuất dương tươngCấu tạo大 + 出 + 洋 + 相 · đại + xuất + dương + tương nghĩa thành phần: đại + xuất + dương + tương Nghĩa EngCihui 大出洋相 àchūyángxiàng f.e. make an exhibition of oneself