大分水嶺

dà fēn shuǐ lǐng đại phân thủy lĩnh

Hán Việt: đại phân thủy lĩnh · Pinyin: dà fēn shuǐ lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phân) + (thủy) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 澳大利亚东部山脉。自北向南绵延3000多千米。拔一般约800~1000米。最高峰科西阿斯科峰,海拔2230米。山脉东坡较陡,降水丰富,气候湿润;西坡较缓,处于背风位置,气候干旱。是澳大利亚大陆太平洋水系和印度洋水系的分水岭。

Eng

  • Cihui great divide