大分水嶺 dà fēn shuǐ lǐng · đại phân thủy lĩnh Hán Việt: đại phân thủy lĩnh · Pinyin: dà fēn shuǐ lǐng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 分 (phân) + 水 (thủy) + 嶺 (lĩnh)Pinyindà fēn shuǐ lǐngHán Việtđại phân thủy lĩnhCấu tạo大 + 分 + 水 + 嶺 · đại + phân + thủy + lĩnh nghĩa thành phần: đại + phân + thủy + lĩnh Nghĩa EngCihui great divide