大分裂球 đại phân liệt cầu Hán Việt: đại phân liệt cầu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 分 (phân) + 裂 (liệt) + 球 (cầu)Hán Việtđại phân liệt cầuCấu tạo大 + 分 + 裂 + 球 · đại + phân + liệt + cầu nghĩa thành phần: đại + phân + liệt + cầu Nghĩa EngCihui macromere