大前研一 dà qián yán yī · đại tiền nghiên nhất Hán Việt: đại tiền nghiên nhất · Pinyin: dà qián yán yī Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 前 (tiền) + 研 (nghiên) + 一 (nhất)Pinyindà qián yán yīHán Việtđại tiền nghiên nhấtCấu tạo大 + 前 + 研 + 一 · đại + tiền + nghiên + nhất nghĩa thành phần: đại + tiền + nghiên + nhất