大力水手

dà lì shuǐ shǒu đại lực thủy thủ

Hán Việt: đại lực thủy thủ · Pinyin: dà lì shuǐ shǒu

Tổng quan

Thủy thủ Popeye

Cấu tạo: (đại) + (lực) + (thủy) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thủy thủ Popeye

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指卡通影片中的主角人物水手卜派。他每次遇到困難時,只要吃菠菜,就能變成大力士,破除困難,解救女主角。如:「他秉持著大力水手的精神,排除萬難,完成多年的夢想。」

Eng

  • CC-CEDICT Popeye (the Sailor)
  • Cihui Popeye (the Sailor)