大功垂成 dà gōng chuí chéng · đại công thùy thành Hán Việt: đại công thùy thành · Pinyin: dà gōng chuí chéng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 功 (công) + 垂 (thùy) + 成 (thành)Pinyindà gōng chuí chéngHán Việtđại công thùy thànhCấu tạo大 + 功 + 垂 + 成 · đại + công + thùy + thành nghĩa thành phần: đại + công + thùy + thành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「大功告成」。見「大功告成」條。