大動公慣 dà dòng gōng guàn · đại động công quán Hán Việt: đại động công quán · Pinyin: dà dòng gōng guàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 動 (động) + 公 (công) + 慣 (quán)Pinyindà dòng gōng guànHán Việtđại động công quánCấu tạo大 + 動 + 公 + 慣 · đại + động + công + quán nghĩa thành phần: đại + động + công + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容公众愤然而出,主持正义。