大勢已定 đại thế dĩ định Hán Việt: đại thế dĩ định Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 勢 (thế) + 已 (dĩ) + 定 (định)Hán Việtđại thế dĩ địnhCấu tạo大 + 勢 + 已 + 定 · đại + thế + dĩ + định nghĩa thành phần: đại + thế + dĩ + định Nghĩa EngCihui 大勢已定 àshìyǐdìng f.e. The lot is cast.