大動公憤 đại động công phẫn Hán Việt: đại động công phẫn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 動 (động) + 公 (công) + 憤 (phẫn)Hán Việtđại động công phẫnCấu tạo大 + 動 + 公 + 憤 · đại + động + công + phẫn nghĩa thành phần: đại + động + công + phẫn Nghĩa EngCihui 大動公憤 àdònggōngfèn f.e. arouse public indignation