大匠不斫

dà jiàng bù zhuó đại tượng bất chước

Hán Việt: đại tượng bất chước · Pinyin: dà jiàng bù zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tượng) + (bất) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斫:砍削。高明的匠人不用斧头砍削。比喻居高位者不逞小智,不代下司职。