大匠運斤 dà jiàng yùn jīn · đại tượng vận cân Hán Việt: đại tượng vận cân · Pinyin: dà jiàng yùn jīn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 匠 (tượng) + 運 (vận) + 斤 (cân)Pinyindà jiàng yùn jīnHán Việtđại tượng vận cânCấu tạo大 + 匠 + 運 + 斤 · đại + tượng + vận + cân nghĩa thành phần: đại + tượng + vận + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人技艺精湛或文笔娴熟高超。