大午集團 dà wǔ jí tuán · đại ngọ tập đoàn Hán Việt: đại ngọ tập đoàn · Pinyin: dà wǔ jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 午 (ngọ) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyindà wǔ jí tuánHán Việtđại ngọ tập đoànCấu tạo大 + 午 + 集 + 團 · đại + ngọ + tập + đoàn nghĩa thành phần: đại + ngọ + tập + đoàn