大衛基利 dà wèi jī lì · đại vệ cơ lợi Hán Việt: đại vệ cơ lợi · Pinyin: dà wèi jī lì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衛 (vệ) + 基 (cơ) + 利 (lợi)Pinyindà wèi jī lìHán Việtđại vệ cơ lợiCấu tạo大 + 衛 + 基 + 利 · đại + vệ + cơ + lợi nghĩa thành phần: đại + vệ + cơ + lợi