大衛庫塔 dà wèi kù tǎ · đại vệ khố tháp Hán Việt: đại vệ khố tháp · Pinyin: dà wèi kù tǎ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衛 (vệ) + 庫 (khố) + 塔 (tháp)Pinyindà wèi kù tǎHán Việtđại vệ khố thápCấu tạo大 + 衛 + 庫 + 塔 · đại + vệ + khố + tháp nghĩa thành phần: đại + vệ + khố + tháp