大衛教派 dà wèi jiào pài · đại vệ giáo phái Hán Việt: đại vệ giáo phái · Pinyin: dà wèi jiào pài Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衛 (vệ) + 教 (giáo) + 派 (phái)Pinyindà wèi jiào pàiHán Việtđại vệ giáo pháiCấu tạo大 + 衛 + 教 + 派 · đại + vệ + giáo + phái nghĩa thành phần: đại + vệ + giáo + phái