大衛林奇 dà wèi lín qí · đại vệ lâm kì Hán Việt: đại vệ lâm kì · Pinyin: dà wèi lín qí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衛 (vệ) + 林 (lâm) + 奇 (kì)Pinyindà wèi lín qíHán Việtđại vệ lâm kìCấu tạo大 + 衛 + 林 + 奇 · đại + vệ + lâm + kì nghĩa thành phần: đại + vệ + lâm + kì