大衛愛登堡 dà wèi ài dēng bǎo · đại vệ ái đăng bảo Hán Việt: đại vệ ái đăng bảo · Pinyin: dà wèi ài dēng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衛 (vệ) + 愛 (ái) + 登 (đăng) + 堡 (bảo)Pinyindà wèi ài dēng bǎoHán Việtđại vệ ái đăng bảoCấu tạo大 + 衛 + 愛 + 登 + 堡 · đại + vệ + ái + đăng + bảo nghĩa thành phần: đại + vệ + ái + đăng + bảo