大衛營協議 dà wèi yíng xié yì · đại vệ doanh hiệp nghị Hán Việt: đại vệ doanh hiệp nghị · Pinyin: dà wèi yíng xié yì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衛 (vệ) + 營 (doanh) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyindà wèi yíng xié yìHán Việtđại vệ doanh hiệp nghịCấu tạo大 + 衛 + 營 + 協 + 議 · đại + vệ + doanh + hiệp + nghị nghĩa thành phần: đại + vệ + doanh + hiệp + nghị