大衛西蒙 dà wèi xī méng · đại vệ tây mông Hán Việt: đại vệ tây mông · Pinyin: dà wèi xī méng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衛 (vệ) + 西 (tây) + 蒙 (mông)Pinyindà wèi xī méngHán Việtđại vệ tây môngCấu tạo大 + 衛 + 西 + 蒙 · đại + vệ + tây + mông nghĩa thành phần: đại + vệ + tây + mông