大印數版 dà yìn shù bǎn · đại ấn sổ bản Hán Việt: đại ấn sổ bản · Pinyin: dà yìn shù bǎn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 印 (ấn) + 數 (sổ) + 版 (bản)Pinyindà yìn shù bǎnHán Việtđại ấn sổ bảnCấu tạo大 + 印 + 數 + 版 · đại + ấn + sổ + bản nghĩa thành phần: đại + ấn + sổ + bản