大卸八塊 dà xiè bā kuài · đại tá bát khối Hán Việt: đại tá bát khối · Pinyin: dà xiè bā kuài Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 卸 (tá) + 八 (bát) + 塊 (khối)Pinyindà xiè bā kuàiHán Việtđại tá bát khốiCấu tạo大 + 卸 + 八 + 塊 · đại + tá + bát + khối nghĩa thành phần: đại + tá + bát + khối