大廈將顛

dà shà jiāng diān đại hạ tương điên

Hán Việt: đại hạ tương điên · Pinyin: dà shà jiāng diān

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hạ) + (tương) + (điên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻情势危急,频临崩溃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻情势危急﹐频临崩溃。